cuồng loạn
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái kích động tột độ, mất kiểm soát: "cuồng loạn" chỉ tình trạng tinh thần bị kích thích quá mức, dẫn đến hành vi hoặc cảm xúc hỗn loạn, không còn lý trí.
- Bệnh lý thần kinh: Trong y học, "cuồng loạn" (hysteria) là một rối loạn tâm thần biểu hiện qua các cơn kích động, co giật hoặc mất cảm giác.
Tính từ:
- Kích động, mất kiểm soát: Dùng để mô tả hành vi hoặc cảm xúc quá khích, thiếu bình tĩnh.
- Hỗn loạn, dữ dội: Chỉ trạng thái hoặc sự việc diễn ra một cách cuồng nhiệt, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cơn cuồng loạn của đám đông khiến cả khu phố náo loạn. (Trạng thái kích động tập thể gây hỗn loạn khắp nơi.)
- Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng cuồng loạn. (Cô ấy được xác định có rối loạn tâm thần dạng hysteria.)
Tính từ:
- Hành vi cuồng loạn của anh ta làm mọi người sợ hãi. (Anh ta hành động mất kiểm soát, gây hoảng sợ.)
- Tiếng la hét cuồng loạn vang lên từ đám đông. (Âm thanh la hét hỗn loạn, dữ dội từ nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuồng loạn tập thể": hiện tượng một nhóm người cùng rơi vào trạng thái kích động mất kiểm soát.
- Cuồng loạn tập thể thường xảy ra trong các buổi hòa nhạc hoặc biểu tình. (Hiện tượng đám đông cùng mất kiểm soát trong sự kiện đông người.)
"cơn cuồng loạn": một đợt bộc phát cảm xúc dữ dội.
- Cơn cuồng loạn của cô ấy kéo dài suốt đêm. (Cô ấy trải qua một đợt kích động tột độ kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Cuồng (tính từ): say mê quá mức, mất lý trí.
- Anh ấy cuồng âm nhạc đến mức bỏ bê công việc. (Anh ấy đam mê âm nhạc thái quá.)
Loạn (tính từ): hỗn loạn, không trật tự.
- Tình hình xã hội rơi vào cảnh loạn lạc. (Xã hội mất ổn định, hỗn loạn.)
Cuồng nhiệt (tính từ): say mê mãnh liệt, nồng nhiệt.
- Đám đông cuồng nhiệt cổ vũ đội bóng. (Đám đông hò reo nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Hysterique (tính từ, từ mượn Pháp): thuộc về chứng cuồng loạn.
- Cô ấy có biểu hiện hysterique. (Cô ấy có triệu chứng cuồng loạn.)
- Điên cuồng: mất trí, hành động như người điên.
- Hành vi điên cuồng của hắn khiến ai cũng khiếp sợ. (Hành vi mất kiểm soát, nguy hiểm.)
- Kích động: bị kích thích đến mức mất bình tĩnh.
- Anh ta dễ bị kích động trước những lời khiêu khích. (Anh ta dễ mất bình tĩnh khi bị chọc tức.)
Thành ngữ liên quan
- Cuồng loạn như lên đồng: hành động mất kiểm soát, giống như người bị nhập hồn.
- Cô ấy cuồng loạn như lên đồng khi nghe tin dữ. (Cô ấy hành động hỗn loạn, không kiềm chế được.)